FPT SpeedX2
- Trang bị 2 HUB WiFi 7 - 3 băng tần
- Phù hợp từ 70 - 100 thiết bị kết nối
Hỗ trợ kết nối nhiều thiết bị cùng lúc
Cho phép kết nối đồng thời lên đến 100 thiết bị nhưng vẫn giữ tín hiệu ổn định, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà cho mọi thành viên trong gia đình.
Tốc độ 10Gbps cho thao tác nhanh chóng
Trải nghiệm streaming, làm việc và giải trí luôn mượt mà với tốc độ 10Gbps, ngay cả khi nhiều thiết bị kết nối cùng lúc.
Wi-Fi phủ sóng rộng và mạnh mẽ hơn
Công nghệ Wi-Fi 7 ba băng tần cùng hệ thống 4×4 ăng-ten và 4 luồng truyền song song giúp tín hiệu xuyên tường hiệu quả, phủ sóng khắp ngôi nhà.
Đa băng tần cho kết nối ổn định hơn
Công nghệ Multi-Link Operation kết hợp linh hoạt các băng tần 2.4GHz, 5GHz và 6GHz, giúp tối ưu tốc độ và duy trì độ ổn định, hạn chế gián đoạn.
Chi tiết các gói cước hiện hành
FPT SpeedX2
FPT SpeedX10
FPT SpeedX2 Pro
Combo SpeedX1 V.VIP
FPT SpeedX10 Pro
Mạnh hơn – Ổn định hơn – Và hơn thế nữa

Internet Hub BE12000Z
| Mục | Đặc điểm |
| Giao diện WAN | XGS-GPON |
| Giao diện LAN | 1 x 100 Mbps/1/2.5/5/10 Gbps |
| Kích thước | 110 x 110 x 215 mm |
| Nguồn cung cấp | 12 V – 2.0 A (Công suất tiêu thụ nhỏ hơn 24 W) |
| Sử dụng | Để bàn |
| LAN | IGMP snooping v2 |
| Đèn | Tín hiệu: Xanh lá đậm – Internet – VOIP |
| WLAN | – Chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac/ax/be, tri-band – 2.4GHz với MU-MIMO: 2×2 – 5GHz với MU-MIMO: 4×4 – 6GHz với MU-MIMO: 2×2 – Hỗ trợ giao thức Mesh – Công suất phát: 29 dBm @ 2.4 GHz; 31 dBm @ 5 GHz; 27 dBm @ 6 GHz |
| Độ lợi anten | 2 dBi @ 2.4 GHz; 3 dBi @ 5 GHz; 3 dBi @ 6 GHz |
| Số lượng thiết bị kết nối tối đa | Gần 100 thiết bị/1 thiết bị phát Wi-Fi |

Mesh Router BE15000Z
| Mục | Đặc điểm |
| Giao diện WAN | 1×2.5 GE RJ-45 |
| Giao diện LAN | 1 x 10/100/1000 Mbps GE RJ-45 |
| Kích thước | 64 x 154 x 182 mm |
| Nguồn cung cấp | 12 V – 2.0 A (Công suất tiêu thụ nhỏ hơn 24 W) |
| Sử dụng | Để bàn |
| LAN | IGMP snooping v1/2/3 |
| Đèn | Tín hiệu: Đỏ/Xanh lá/Xanh dương đậm/Trắng |
| WLAN | – Chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac/ax/be, tri-band – 2.4GHz với MU-MIMO: 2×2 – 5GHz với MU-MIMO: 2×2 – 6GHz với MU-MIMO: 4×4 – Hỗ trợ giao thức Mesh – Công suất phát: 29 dBm @ 2.4 GHz; 27 dBm @ 5 GHz; 29 dBm @ 6 GHz |
| Độ lợi anten | 2 dBi @ 2.4 GHz; 3 dBi @ 5 GHz; 6 GHz |
| Số lượng thiết bị kết nối tối đa | Gần 100 thiết bị/1 thiết bị phát Wi-Fi |

Internet Hub BE6500C
| Mục | Đặc điểm |
| Giao diện WAN | XGS-GPON 2.5 Gbps |
| Giao diện LAN | 4 x 10/100/1000 Mbps Base – T, RJ-45 |
| Kích thước | 160 x 90 x 190 mm |
| Nguồn cung cấp | 12 V – 2.0 A (Công suất tiêu thụ nhỏ hơn 24 W) |
| Sử dụng | Để bàn/Treo tường |
| LAN | IGMP snooping v2 |
| Đèn | Tín hiệu: Xanh lá/Đỏ – NET (tín hiệu PON) – PWR (tín hiệu nguồn/Internet) |
| WLAN | – Chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac/ax/be – 2.4GHz với MU-MIMO: 2×2 – 5GHz với MU-MIMO: 4×4 – Hỗ trợ giao thức Mesh – Công suất phát: 32 dBm @ 2.4 GHz; 32 dBm @ 5 GHz |
| Độ lợi anten | 5 dBi @ 2.4 GHz; 5.7 dBi @ 5 GHz |
| Số lượng thiết bị kết nối tối đa | 64 thiết bị/1 thiết bị phát Wi-Fi |

Mesh Router BE6500C
| Mục | Đặc điểm |
| Giao diện WAN | 1×2.5 Gbps |
| Giao diện LAN | 3 x 10/100/1000 Mbps Base – T, RJ-45 |
| Kích thước | 64 x 154 x 182 mm |
| Nguồn cung cấp | 12 V – 1.5 A (Công suất tiêu thụ nhỏ hơn 24 W) |
| Sử dụng | Để bàn/Treo tường |
| LAN | IGMP snooping v2 |
| Đèn | Tín hiệu: Xanh lá/Đỏ – Wi-Fi: Trạng thái Wi-Fi – NET: Trạng thái Internet – PWR: Trạng thái nguồn |
| WLAN | – Chuẩn IEEE 802.11 b/g/n/ac/ax/be – 2.4GHz với MU-MIMO: 2×2 – 5GHz với MU-MIMO: 2×2 – Hỗ trợ giao thức Mesh – Công suất phát: 32 dBm @ 2.4 GHz; 32 dBm @ 5 GHz |
| Độ lợi anten | 5 dBi @ 2.4 GHz; 5.7 dBi @ 5 GHz |
| Số lượng thiết bị kết nối tối đa | 64 thiết bị/1 thiết bị phát Wi-Fi |


16×16 MU-MIMO
Băng thông lên đến 5.8 Gbps, tăng cường kết nối và giảm độ trễ, hỗ trợ tốt cho VR/AR và làm việc từ xa.

PREAMBLE PUNCTURING
Giảm nhiễu hiệu quả, giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu khi có tín hiệu nhiễu, lý tưởng khi chơi game online.

XGS-PON
Công nghệ XGS-PON cho tốc độ cao tối đa 10Gbps đối xứng: tải phim/game nặng, xem/phát 4K/8K, livestream–backup trong vài giây.

TRIPLE BAND
Thêm băng tần 6 GHz ít nhiễu hơn so với băng tần Wi-Fi truyền thống, cải thiện hiệu suất truyền tải, hỗ trợ các thiết bị kết nối nhanh chóng và ổn định.

TẢI ĐA TÁC VỤ – ĐÁP ỨNG MỌI NHU CẦU
Giải pháp Internet duy nhất cho đa dạng nhu cầu giải trí, học tập cho cá nhân, gia đình đến các tác vụ nặng như streaming game 4k/8K, AR/VR

ĐỘ TRỄ CỰC THẤP
Ping dưới 20ms, livestream và chơi game online không giật lag.

BẢO VỆ TUYỆT ĐỐI
Bảo mật nâng cao chống hack, kiểm soát thiết bị truy cập và chặn thiết bị lạ chỉ bằng một chạm.

HỖ TRỢ KỸ THUẬT 24/7
Định danh VIP9, ưu tiên tiếp nhận yêu cầu và xử lý nhanh các vấn đề phát sinh


WiFi 7 trên hạ tầng XGS-PON là sự kết hợp giữa công nghệ mạng không dây WiFi 7 thế hệ mới và hệ thống cáp quang tốc độ cao XGS-PON.
WiFi 7 sử dụng các công nghệ hiện đại như băng thông kênh 320 MHz, điều chế 4096-QAM và Multi-Link Operation (MLO), giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ khi kết nối nhiều thiết bị.
Trong khi đó, XGS-PON là công nghệ truyền dẫn cáp quang thế hệ mới với băng thông lên đến 10Gbps đối xứng, giúp hệ thống mạng khai thác tối đa hiệu năng của WiFi 7 và duy trì kết nối ổn định trong mọi điều kiện sử dụng.
Có. WiFi 7 được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu kết nối Internet tốc độ cao trong cả môi trường gia đình và doanh nghiệp.
Đối với gia đình, WiFi 7 hỗ trợ tốt các hoạt động như:
xem phim 4K – 8K
chơi game online
học tập và làm việc từ xa
Đối với doanh nghiệp, hệ thống WiFi 7 có thể vận hành ổn định nhiều thiết bị cùng lúc, phù hợp cho văn phòng, hệ thống camera, thiết bị IoT và các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn.
Các thiết bị sử dụng chuẩn WiFi cũ vẫn có thể kết nối bình thường với hệ thống WiFi 7 nhờ khả năng tương thích ngược.
Tuy nhiên, để tận dụng tối đa hiệu năng của chuẩn mạng mới như tốc độ cao hơn, băng thông rộng 320 MHz và công nghệ Multi-Link Operation, người dùng nên sử dụng các thiết bị hỗ trợ WiFi 7.
Khi đó, trải nghiệm Internet sẽ được cải thiện rõ rệt, đặc biệt trong các hoạt động như streaming video độ phân giải cao, chơi game online hoặc truyền tải dữ liệu dung lượng lớn.
Các gói Internet WiFi 7 của FPT được triển khai trên hạ tầng XGS-PON, mang lại tốc độ truy cập cực cao với nhiều mức băng thông khác nhau.
Một số gói phổ biến gồm:
SpeedX2 / SpeedX2 Pro: tốc độ lên đến 2Gbps
SpeedX10 / SpeedX10 Pro: tốc độ lên đến 10Gbps
Các gói cước đều có băng thông đối xứng cho cả download và upload, giúp tối ưu cho các nhu cầu sử dụng Internet tốc độ cao như livestream, gaming, cloud và truyền tải dữ liệu lớn.
So với các thế hệ trước, WiFi 7 mang lại nhiều cải tiến đáng kể về hiệu suất và khả năng xử lý kết nối.
Một số ưu điểm nổi bật của WiFi 7 gồm:
tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn
băng thông rộng hơn với kênh 320 MHz
khả năng kết nối nhiều thiết bị cùng lúc
độ trễ thấp hơn khi chơi game hoặc livestream
Nhờ những cải tiến này, WiFi 7 phù hợp với các môi trường sử dụng Internet cường độ cao và nhiều thiết bị truy cập.